昂藏

昂藏
ángcáng
ngang tàng

(văn) vóc dáng cao lớn, oai vệ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) vóc dáng cao lớn, oai vệ

    • Anh ấy có vóc dáng cao lớn.

  2. tính từ

    kiên cường; cương nghị

    • Anh ấy có dáng người cao lớn, rất có khí thế.

  3. tính từ

    dũng cảm; can đảm

    • Anh ấy là một người đàn ông dũng cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.