/
昂昂溪
昂昂溪
ngang ngang khê
quận Ngang Ngang Khê, thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Ngang Ngang Khê, thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang(kế thừa)
- 。
Ang'angxi là một quận của thành phố Qiqihar.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
昂昂溪
Phồn thể昂
ngang ngang khê
quận Ngang Ngang Khê, thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Ngang Ngang Khê, thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang(kế thừa)
- 。
Ang'angxi là một quận của thành phố Qiqihar.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung