- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
Người Anglo-Saxon là một dân tộc German.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
Người Anglo-Saxon là một dân tộc German.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.