- 日nhật(mặt trời)BỘ
- 王vương(vua, thịnh vượng)HÌNH THANH
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực
rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực
Lửa lò cháy bùng.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực
rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực
Lửa lò cháy bùng.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.