旷地

旷地
kuàng
khoáng địa

khoảng đất trống; bãi đất trống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng đất trống; bãi đất trống

    • Mảnh đất trống này thích hợp để xây công viên.

  2. danh từ

    vùng đất trống; bãi đất rộng

    • Bọn trẻ đang chơi đùa trên cánh đồng trống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.