Tới nội dung chính

时薪

时薪
shíxīn
thời tân

lương theo giờ

1 nghĩa#46348
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lương theo giờ

    • 。

      Mức lương theo giờ của tôi là 20 đô la.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu