时薪

时薪
shíxīn
thời tân

lương theo giờ

1 nghĩa#46348
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương theo giờ

    • Mức lương theo giờ của tôi là 20 đô la.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.