时程

时程
shíchéng
thời trình

thời gian biểu; bảng giờ tàu/xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian biểu; bảng giờ tàu/xe

    • Xin hãy cho tôi một bảng thời gian biểu.

  2. danh từ

    lịch trình; thời gian biểu

    • Xin hãy cho tôi lịch trình của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.