时租

时租
shí
thời tô

thuê theo giờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuê theo giờ

    • Chiếc xe này có thể thuê theo giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.