旱冰

旱冰
hànbīng
hạn băng

băng khô; trượt patin (trên sàn khô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng khô; trượt patin (trên sàn khô)

    • Bạn có thích trượt patin không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời chiếu gay gắt lên vùng đất khô cạn gây ra hạn hán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.