旬首

旬首
xúnshǒu
tuần thủ

đầu kỳ mười ngày; đầu tuần (theo lịch cổ chia tháng thành ba kỳ mười ngày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu kỳ mười ngày; đầu tuần (theo lịch cổ chia tháng thành ba kỳ mười ngày)

    • Tuần thủ là mười ngày đầu tiên của mỗi tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.