旬日

旬日
xún
tuần nhật

(văn) mười ngày; một tuần (10 ngày)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) mười ngày; một tuần (10 ngày)

  2. danh từ

    khoảng mười ngày; một tuần lễ (văn)

    • Một thời gian không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.