旬年

旬年
xúnnián
tuần niên

một thập kỷ; mười năm tròn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    một thập kỷ; mười năm tròn

    • Anh ấy đã làm việc ở đây tròn một năm rồi.

  2. danh từ

    khoảng mười năm; một thập kỷ

    • Anh ấy đã làm việc ở đây mười năm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.