早泄

早泄
zǎoxiè
tảo tiết

xuất tinh sớm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xuất tinh sớm

    • Xuất tinh sớm là một rối loạn chức năng tình dục nam giới phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.