早教

早教
zǎojiào
tảo giáo

giáo dục sớm; giáo dục mầm non

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo dục sớm; giáo dục mầm non

    • Giáo dục sớm rất quan trọng đối với trẻ em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.