早孕

早孕
zǎoyùn
tảo dựng

mang thai sớm; có thai sớm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mang thai sớm; có thai sớm

  2. danh từ

    mang thai sớm; thai kỳ đầu

    • Cô ấy có phản ứng sớm của thai kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.