旧称

旧称
jiùchēng
cựu xưng

tên gọi cũ; cựu danh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tên gọi cũ; cựu danh

    • Tên cũ của nơi này là gì?

  2. danh từ

    tên gọi cũ; cách gọi cũ

    • Tên gọi cũ của nơi này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.