Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
/
旧故
旧故
cựu cố
bạn cũ; bạn thân lâu năm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạn cũ; bạn thân lâu năm
- 。
Anh ấy là bạn cũ nhiều năm của tôi.
- 貳名danh từ
bạn cũ; người quen cũ
- 。
Anh ấy là một người quen cũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 古cổ(xưa cũ)HÌNH THANH
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)BỘ
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
旧故
Phồn thể舊故
cựu cố
bạn cũ; bạn thân lâu năm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạn cũ; bạn thân lâu năm
- 。
Anh ấy là bạn cũ nhiều năm của tôi.
- 貳名danh từ
bạn cũ; người quen cũ
- 。
Anh ấy là một người quen cũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung