旧怨

旧怨
jiùyuàn
cựu oán

mối thù cũ; oán cũ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mối thù cũ; oán cũ

  2. mối thù cũ; oán cũ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.