旧址

旧址
jiùzhǐ
cựu chỉ

địa điểm cũ; di tích cũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa điểm cũ; di tích cũ

    • Đây là địa điểm cũ của trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.