旧交

旧交
jiùjiāo
cựu giao

bạn cũ; bạn thân lâu năm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn cũ; bạn thân lâu năm

    • Anh ấy là một người bạn cũ.

  2. danh từ

    bạn cũ; người quen cũ

    • Anh ấy là một người quen cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.