日语

日语
nhật ngữ

tiếng Nhật

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12057
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Nhật

    日本人说的语言rìběn rén shuō de yǔyán

    • Tôi học tiếng Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.