Tới nội dung chính

日语

日语
Rìyǔ
nhật ngữ

tiếng Nhật

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12057
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng Nhật

    中日本人说的语言rìběn rén shuō de yǔyán

    • 。

      Tôi học tiếng Nhật.

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu