日系

日系
nhật hệ

phong cách Nhật; (định ngữ) thuộc dòng/xuất xứ Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phong cách Nhật; (định ngữ) thuộc dòng/xuất xứ Nhật Bản

    • Tôi thích xe hơi Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.