- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
kiếm Nhật; đao Nhật Bản
kiếm Nhật; đao Nhật Bản
Anh ấy thích sưu tầm kiếm Nhật.
kiếm katana; đao Nhật Bản
Anh ấy thích sưu tầm katana.
kiếm Nhật; đao Nhật Bản
kiếm Nhật; đao Nhật Bản
Anh ấy thích sưu tầm kiếm Nhật.
kiếm katana; đao Nhật Bản
Anh ấy thích sưu tầm katana.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.