日本刀

日本刀
běndāo
nhật bản đao

kiếm Nhật; đao Nhật Bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiếm Nhật; đao Nhật Bản

    • Anh ấy thích sưu tầm kiếm Nhật.

  2. danh từ

    kiếm katana; đao Nhật Bản

    • Anh ấy thích sưu tầm katana.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.