日本

日本
běn
nhật bản

Nhật Bản

1 nghĩa#1007
NGHĨA

NGHĨA

  1. Nhật Bản

    亚洲东部的一个国家,由本州、北海道等岛屿组成yàzhōu dōngbù de yī gè guójiā, yóu běnzhōu、běihǎidào děng dǎoyǔ zǔchéng

    + 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Anh ấy cực kì quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.

    • Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?

    • Đã bao giờ bạn ăn đồ ăn Nhật Bản chưa?

    • Bạn đã từng ăn đồ Nhật lần nào chưa?

    • Bạn đã ăn đồ Nhật lần nào chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.