日晷

日晷
guǐ
nhật quỹ

thẻ ngọc khuê (vật phẩm lễ nghi); đồng hồ mặt trời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ ngọc khuê (vật phẩm lễ nghi); đồng hồ mặt trời

    • Đồng hồ mặt trời là một công cụ đo thời gian cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.