日戳

日戳
chuō
nhật trạc

dấu ngày tháng; con dấu ghi ngày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu ngày tháng; con dấu ghi ngày

    • Xin hãy đóng dấu ngày cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.