- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
buổi trưa; giữa trưa
buổi trưa; giữa trưa
Vào giữa trưa, mặt trời gay gắt nhất.
buổi trưa; giữa trưa
thiên đỉnh; đỉnh trời; điểm thiên đỉnh
Mặt trời ở giữa trưa.
quan hệ Nhật-Trung; Nhật Trung
Quan hệ Nhật-Trung rất quan trọng.
buổi trưa; giữa trưa
buổi trưa; giữa trưa
Vào giữa trưa, mặt trời gay gắt nhất.
buổi trưa; giữa trưa
thiên đỉnh; đỉnh trời; điểm thiên đỉnh
Mặt trời ở giữa trưa.
quan hệ Nhật-Trung; Nhật Trung
Quan hệ Nhật-Trung rất quan trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.