Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无脊椎动物
无脊椎动物
vô tích chuy động vật
động vật không xương sống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động vật không xương sống
- 。
Động vật không xương sống không có xương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无脊椎动物
Phồn thể無脊椎動物
vô tích chuy động vật
động vật không xương sống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động vật không xương sống
- 。
Động vật không xương sống không có xương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.