Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无形输出
无形输出
vô hình thâu xuất
xuất khẩu vô hình
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xuất khẩu vô hình
- 。
Xuất khẩu vô hình là thương mại dịch vụ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无形输出
Phồn thể無形輸出
vô hình thâu xuất
xuất khẩu vô hình
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xuất khẩu vô hình
- 。
Xuất khẩu vô hình là thương mại dịch vụ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.