无可避免

无可避免
miǎn
vô khả tị miễn

không thể tránh khỏi; tất yếu

1 nghĩa#42880
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể tránh khỏi; tất yếu(kế thừa)

    • Điều này là không thể tránh khỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.