旗杆

旗杆
gān
kỳ can

cột cờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cột cờ

    • Cột cờ rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.