旋渊

旋渊
xuányuān
hoàn uyên

vực thẳm; chín tầng vực sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vực thẳm; chín tầng vực sâu

    • Anh ấy rơi xuống vực sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.