旋梯

旋梯
xuán
hoàn thê

cầu thang xoắn ốc; cầu thang cuốn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu thang xoắn ốc; cầu thang cuốn

    • Cầu thang xoắn ốc của tòa nhà này rất đẹp.

  2. danh từ

    thang xoắn ốc; thang cuộn (dụng cụ thể dục)

    • Cầu thang xoắn ốc này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.