旅行社

旅行社
xíngshè
lữ hành xã

công ty du lịch; đại lý du lịch

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#22727
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty du lịch; đại lý du lịch

    • Công ty du lịch này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.