/
旅检
旅检
lữ kiểm
kiểm tra hành khách (hải quan); kiểm soát xuất nhập cảnh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiểm tra hành khách (hải quan); kiểm soát xuất nhập cảnh
- 。
Xin hãy đến sảnh kiểm tra hành khách để làm thủ tục.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
旅检
Phồn thể旅檢
lữ kiểm
kiểm tra hành khách (hải quan); kiểm soát xuất nhập cảnh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiểm tra hành khách (hải quan); kiểm soát xuất nhập cảnh
- 。
Xin hãy đến sảnh kiểm tra hành khách để làm thủ tục.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu