旅检

旅检
jiǎn
lữ kiểm

kiểm tra hành khách (hải quan); kiểm soát xuất nhập cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra hành khách (hải quan); kiểm soát xuất nhập cảnh

    • Xin hãy đến sảnh kiểm tra hành khách để làm thủ tục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.