旅居

旅居
lữ cư

sống xa quê; cư trú ở nơi xa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sống xa quê; cư trú ở nơi xa

    • Anh ấy đã ở nước ngoài nhiều năm.

  2. động từ

    sống/ cư trú ở nước ngoài; lữ cư (xa quê)

    • Anh ấy đã sống ở nước ngoài nhiều năm.

  3. động từ

    sống tạm trú (ở nước ngoài); tha hương cư ngụ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.