/
施秉
施秉
thi bỉnh
huyện Thi Bỉnh, thuộc châu tự trị Kiềm Đông Nam Miêu tộc Đồng tộc, tỉnh Quý Châu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
huyện Thi Bỉnh, thuộc châu tự trị Kiềm Đông Nam Miêu tộc Đồng tộc, tỉnh Quý Châu(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
施秉
Phồn thể施
thi bỉnh
huyện Thi Bỉnh, thuộc châu tự trị Kiềm Đông Nam Miêu tộc Đồng tộc, tỉnh Quý Châu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
huyện Thi Bỉnh, thuộc châu tự trị Kiềm Đông Nam Miêu tộc Đồng tộc, tỉnh Quý Châu(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu