施瓦布

施瓦布
Shī
thi ngoã bố

Schwab (họ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Schwab (họ)

    • Schwab là người Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.