施治

施治
shīzhì
thi trị

áp dụng điều trị; tiến hành trị liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    áp dụng điều trị; tiến hành trị liệu

    • Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.