施救

施救
shījiù
thi cứu

cứu nạn; cứu trợ khẩn cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cứu nạn; cứu trợ khẩn cấp

    • Anh ấy đang cứu trợ người bị thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.