施打

施打
shī
thi đả

tiêm (vắc-xin, thuốc...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiêm (vắc-xin, thuốc...)

    • Bác sĩ tiêm vắc-xin cho bệnh nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.