- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chính sách; chính sách nhà nước
chính sách; chính sách nhà nước
Đây là phương châm của chúng tôi.
chỉ dẫn; hướng dẫn; định hướng
chính sách; chính sách nhà nước
chính sách; chính sách nhà nước
Đây là phương châm của chúng tôi.
chỉ dẫn; hướng dẫn; định hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.