方腿

方腿
fāngtuǐ
phương thối

giăm bông vuông; thịt đùi hộp vuông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giăm bông vuông; thịt đùi hộp vuông

    • Giăm bông là một loại sản phẩm thịt chế biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.