方孔钱

方孔钱
fāngkǒngqián
phương khổng tiền

đồng tiền tròn lỗ vuông (loại tiền xu cổ của Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng tiền tròn lỗ vuông (loại tiền xu cổ của Trung Quốc)

    • Tiền đồng lỗ vuông là tiền tệ thời cổ đại của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.