方块舞

方块舞
fāngkuài
phương khối vũ

khiêu vũ square dance (điệu nhảy truyền thống của Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khiêu vũ square dance (điệu nhảy truyền thống của Mỹ)

    • Họ đang nhảy điệu square dance.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.