方剂

方剂
fāng
phương tễ

bài thuốc; phương tễ (trong y học cổ truyền)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bài thuốc; phương tễ (trong y học cổ truyền)

    • Đơn thuốc này rất hiệu quả.

  2. danh từ

    bài thuốc; phương thuốc (Đông y)

    • Phương thuốc này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.