方册

方册
fāng
phương sách

sách vở cổ đại; điển tịch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách vở cổ đại; điển tịch

    • Phương sách là sách cổ.

  2. danh từ

    sách vở kinh điển; điển tịch (văn)

    • Anh ấy thích đọc các tác phẩm cổ điển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.