新规

新规
xīnguī
tân quy

quy định mới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy định mới

    • Đây là quy định mới của công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.