新竹县

新竹县
XīnzhúXiàn
tân trúc huyện

tỉnh Tân Trúc (tây bắc Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh Tân Trúc (tây bắc Đài Loan)

    • Huyện Tân Trúc nằm ở phía tây bắc Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.