Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新界
新界
tân giới
Tân Giới (khu vực ở Hồng Kông)
1 nghĩa#41045
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Giới (khu vực ở Hồng Kông)
- 。
Tân Giới là một phần của Hồng Kông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新界
Phồn thể新
tân giới
Tân Giới (khu vực ở Hồng Kông)
1 nghĩa#41045
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Giới (khu vực ở Hồng Kông)
- 。
Tân Giới là một phần của Hồng Kông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.